發牢騷着

phát lao tao trứ

Hán Việt: phát lao tao trứ

Tổng quan

càu nhàu, cằn nhằn, lẩm bẩm

Cấu tạo: (phát) + (lao) + (tao) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui càu nhàu, cằn nhằn, lẩm bẩm