發現提及 phát hiện đề cập Hán Việt: phát hiện đề cập Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 提 (đề) + 及 (cập)Hán Việtphát hiện đề cậpCấu tạo發 + 現 + 提 + 及 · phát + hiện + đề + cập nghĩa thành phần: phát + hiện + đề + cập Nghĩa EngCihui find mentions