發現炸彈 fā xiàn zhà dàn · phát hiện tạc đạn Hán Việt: phát hiện tạc đạn · Pinyin: fā xiàn zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyinfā xiàn zhà dànHán Việtphát hiện tạc đạnCấu tạo發 + 現 + 炸 + 彈 · phát + hiện + tạc + đạn nghĩa thành phần: phát + hiện + tạc + đạn