發現錯誤 phát hiện thác ngộ Hán Việt: phát hiện thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtphát hiện thác ngộCấu tạo發 + 現 + 錯 + 誤 · phát + hiện + thác + ngộ nghĩa thành phần: phát + hiện + thác + ngộ Nghĩa EngCihui detect error