發球犯規 phát cầu phạm quy Hán Việt: phát cầu phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 球 (cầu) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việtphát cầu phạm quyCấu tạo發 + 球 + 犯 + 規 · phát + cầu + phạm + quy nghĩa thành phần: phát + cầu + phạm + quy Nghĩa EngCihui footfault