發生中的 phát sanh trung đích Hán Việt: phát sanh trung đích Tổng quan mới sinh, mới mọc Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtphát sanh trung đíchCấu tạo發 + 生 + 中 + 的 · phát + sanh + trung + đích nghĩa thành phần: phát + sanh + trung + đích Nghĩa ViệtCihui mới sinh, mới mọc