發生內訌 phát sanh nội hồng Hán Việt: phát sanh nội hồng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 內 (nội) + 訌 (hồng)Hán Việtphát sanh nội hồngCấu tạo發 + 生 + 內 + 訌 · phát + sanh + nội + hồng nghĩa thành phần: phát + sanh + nội + hồng Nghĩa EngCihui be divided against itself