發生地震 fā shēng de zhèn · phát sanh địa chấn Hán Việt: phát sanh địa chấn · Pinyin: fā shēng de zhèn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 地 (địa) + 震 (chấn)Pinyinfā shēng de zhènHán Việtphát sanh địa chấnCấu tạo發 + 生 + 地 + 震 · phát + sanh + địa + chấn nghĩa thành phần: phát + sanh + địa + chấn