發生學關係

phát sanh học quan hệ

Hán Việt: phát sanh học quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (sanh) + (học) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發生學關係 āshēngxué guānxi n. genetic affinity