發生心理學 phát sanh tâm lí học Hán Việt: phát sanh tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtphát sanh tâm lí họcCấu tạo發 + 生 + 心 + 理 + 學 · phát + sanh + tâm + lí + học nghĩa thành phần: phát + sanh + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui 發生心理學 āshēng xīnlǐxué n. genetic psychology