發生關係
phát sanh quan hệ
Hán Việt: phát sanh quan hệ · Pinyin: fā shēng guān xi
Tổng quan
có quan hệ tình dục với ai | có quan hệ với
Nghĩa
Việt
- Cihui có quan hệ tình dục với ai | có quan hệ với
Eng
- CC-CEDICT to have sexual relations with sb|to have dealings with
- Cihui 發生關係 āshēng guānxi v.o. 1. establish relationship; have sth. to do with 2. have an affair with