發皇張大 fā huáng zhāng dà · phát hoàng trương đại Hán Việt: phát hoàng trương đại · Pinyin: fā huáng zhāng dà Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 皇 (hoàng) + 張 (trương) + 大 (đại)Pinyinfā huáng zhāng dàHán Việtphát hoàng trương đạiCấu tạo發 + 皇 + 張 + 大 · phát + hoàng + trương + đại nghĩa thành phần: phát + hoàng + trương + đại