發瞽振聾 fā gǔ zhèn lóng · phát cổ chấn lung Hán Việt: phát cổ chấn lung · Pinyin: fā gǔ zhèn lóng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 瞽 (cổ) + 振 (chấn) + 聾 (lung)Pinyinfā gǔ zhèn lóngHán Việtphát cổ chấn lungCấu tạo發 + 瞽 + 振 + 聾 · phát + cổ + chấn + lung nghĩa thành phần: phát + cổ + chấn + lung