發矇解縛 fā méng jiě fu · phát mông giải phược Hán Việt: phát mông giải phược · Pinyin: fā méng jiě fu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 矇 (mông) + 解 (giải) + 縛 (phược)Pinyinfā méng jiě fuHán Việtphát mông giải phượcCấu tạo發 + 矇 + 解 + 縛 · phát + mông + giải + phược nghĩa thành phần: phát + mông + giải + phược