發硎新試

fā xíng xīn shì phát hình tân thí

Hán Việt: phát hình tân thí · Pinyin: fā xíng xīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (hình) + (tân) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻首次嘗試或初露鋒芒。《聊齋志異.卷二.巧娘》:「生喜,捉臂登床、發硎新試,其快可知。」也作「新硎初試」。