發票副聯 phát phiếu phó liên Hán Việt: phát phiếu phó liên Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 票 (phiếu) + 副 (phó) + 聯 (liên)Hán Việtphát phiếu phó liênCấu tạo發 + 票 + 副 + 聯 · phát + phiếu + phó + liên nghĩa thành phần: phát + phiếu + phó + liên Nghĩa EngCihui 發票副聯 āpiào fùlián n. duplicate invoice M:¹zhāng