發票審核

fā piào shěn hé phát phiếu thẩm hạch

Hán Việt: phát phiếu thẩm hạch · Pinyin: fā piào shěn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (phiếu) + (thẩm) + (hạch)