發禿齒豁

fà tū chǐ huò phát ngốc xỉ khoát

Hán Việt: phát ngốc xỉ khoát · Pinyin: fà tū chǐ huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + 禿 (ngốc) + (xỉ) + (khoát)