發縱指使 fā zòng zhǐ shǐ · phát túng chỉ sử Hán Việt: phát túng chỉ sử · Pinyin: fā zòng zhǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 縱 (túng) + 指 (chỉ) + 使 (sử)Pinyinfā zòng zhǐ shǐHán Việtphát túng chỉ sửCấu tạo發 + 縱 + 指 + 使 · phát + túng + chỉ + sử nghĩa thành phần: phát + túng + chỉ + sử