發聵振聾 phát hội chấn lung Hán Việt: phát hội chấn lung Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 聵 (hội) + 振 (chấn) + 聾 (lung)Hán Việtphát hội chấn lungCấu tạo發 + 聵 + 振 + 聾 · phát + hội + chấn + lung nghĩa thành phần: phát + hội + chấn + lung Nghĩa EngCihui 發聵振聾 ākuìzhènlóng f.e. enlighten the benighted