發育期變聲 fā yù qī biàn shēng · phát dục kì biến thanh Hán Việt: phát dục kì biến thanh · Pinyin: fā yù qī biàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 期 (kì) + 變 (biến) + 聲 (thanh)Pinyinfā yù qī biàn shēngHán Việtphát dục kì biến thanhCấu tạo發 + 育 + 期 + 變 + 聲 · phát + dục + kì + biến + thanh nghĩa thành phần: phát + dục + kì + biến + thanh