發脫口齒
phát thoát khẩu xỉ
Hán Việt: phát thoát khẩu xỉ · Pinyin: fā tuō kǒu chǐ
Tổng quan
cách phát âm | phát âm rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui cách phát âm | phát âm rõ ràng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 口齒,指說話的吐字發聲。發脫口齒指說唱白時候的發音和吐字。《紅樓夢》第五四回:「不過聽我們一個發脫口齒,再聽一個喉嚨罷了。」
Eng
- CC-CEDICT diction|enunciation
- Cihui diction; enunciation