发蒙启滞 phát mông khải trệ Hán Việt: phát mông khải trệ Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 蒙 (mông) + 启 (khải) + 滞 (trệ)Hán Việtphát mông khải trệCấu tạo发 + 蒙 + 启 + 滞 · phát + mông + khải + trệ nghĩa thành phần: phát + mông + khải + trệ