发蒙振槁 phát mông chấn cảo Hán Việt: phát mông chấn cảo Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 蒙 (mông) + 振 (chấn) + 槁 (cảo)Hán Việtphát mông chấn cảoCấu tạo发 + 蒙 + 振 + 槁 · phát + mông + chấn + cảo nghĩa thành phần: phát + mông + chấn + cảo