發蒙振落

fā méng zhèn luò phát mông chấn lạc

Hán Việt: phát mông chấn lạc · Pinyin: fā méng zhèn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (mông) + (chấn) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揭去蒙蓋在眼睛上的障礙,振落下樹枝上的枯葉。比喻輕而易舉,毫不費力。《史記.卷一二○.汲黯傳》:「好直諫,守節死義,難惑以非。至如說丞相弘,如發蒙振落耳。」

Eng

  • Cihui 發蒙振落 āméngzhènluò f.e. be as easy as ABC