發薪名單 fā xīn míng dān · phát tân danh đan Hán Việt: phát tân danh đan · Pinyin: fā xīn míng dān Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 薪 (tân) + 名 (danh) + 單 (đan)Pinyinfā xīn míng dānHán Việtphát tân danh đanCấu tạo發 + 薪 + 名 + 單 · phát + tân + danh + đan nghĩa thành phần: phát + tân + danh + đan