发号布令

phát hào bố lệnh

Hán Việt: phát hào bố lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (hào) + (bố) + (lệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宣布命令。也作「發號出令」、「發號施令」。