發號施令

fā hào shī lìng phát hào thi lệnh

Hán Việt: phát hào thi lệnh · Pinyin: fā hào shī lìng

Tổng quan

ra oai sai khiến (thành ngữ)

Cấu tạo: (phát) + (hào) + (thi) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra oai sai khiến (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宣布命令。《書經.冏命》:「發號施令,罔有不臧。」《淮南子.原道》:「夫能理三苗,朝羽民,徙裸國,納肅慎,未發號施令而移風易俗者,其唯心行者乎。」也作「發號布令」、「發號出令」

Eng

  • CC-CEDICT to boss people around (idiom)
  • Cihui 發號施令 āhàoshīlìng f.e. issue orders; order people about