發行期限 fā háng qī xiàn · phát hành kì hạn Hán Việt: phát hành kì hạn · Pinyin: fā háng qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinfā háng qī xiànHán Việtphát hành kì hạnCấu tạo發 + 行 + 期 + 限 · phát + hành + kì + hạn nghĩa thành phần: phát + hành + kì + hạn