發行量高 fā xíng liáng gāo · phát hành lượng cao Hán Việt: phát hành lượng cao · Pinyin: fā xíng liáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 高 (cao)Pinyinfā xíng liáng gāoHán Việtphát hành lượng caoCấu tạo發 + 行 + 量 + 高 · phát + hành + lượng + cao nghĩa thành phần: phát + hành + lượng + cao