發貨麻煩 fā huò má fan · phát hóa ma phiền Hán Việt: phát hóa ma phiền · Pinyin: fā huò má fan Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 貨 (hóa) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Pinyinfā huò má fanHán Việtphát hóa ma phiềnCấu tạo發 + 貨 + 麻 + 煩 · phát + hóa + ma + phiền nghĩa thành phần: phát + hóa + ma + phiền