發跡變泰

fā jì biàn tài phát tích biến thái

Hán Việt: phát tích biến thái · Pinyin: fā jì biàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tích) + (biến) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由貧賤變為富貴。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「這未發跡的好漢,卻姓甚名誰?怎地發跡變泰?」《醒世恆言.卷三一.鄭節使立功神臂弓》:「卻說未發跡變泰國家節度使鄭信到得井底,便走出籃中,仗劍在手。」