發蹤指使 fā zōng zhǐ shǐ · phát tung chỉ sử Hán Việt: phát tung chỉ sử · Pinyin: fā zōng zhǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 蹤 (tung) + 指 (chỉ) + 使 (sử)Pinyinfā zōng zhǐ shǐHán Việtphát tung chỉ sửCấu tạo發 + 蹤 + 指 + 使 · phát + tung + chỉ + sử nghĩa thành phần: phát + tung + chỉ + sử