发迎会亲 phát nghênh hội thân Hán Việt: phát nghênh hội thân Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 迎 (nghênh) + 会 (hội) + 亲 (thân)Hán Việtphát nghênh hội thânCấu tạo发 + 迎 + 会 + 亲 · phát + nghênh + hội + thân nghĩa thành phần: phát + nghênh + hội + thân