發達地區

fā dá dì qū phát đạt địa khu

Hán Việt: phát đạt địa khu · Pinyin: fā dá dì qū

Tổng quan

khu vực phát triển

Cấu tạo: (phát) + (đạt) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực phát triển

Eng

  • CC-CEDICT developed area
  • Cihui developed area