發達河省 fā dá hé xǐng · phát đạt hà tỉnh Hán Việt: phát đạt hà tỉnh · Pinyin: fā dá hé xǐng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 達 (đạt) + 河 (hà) + 省 (tỉnh)Pinyinfā dá hé xǐngHán Việtphát đạt hà tỉnhCấu tạo發 + 達 + 河 + 省 · phát + đạt + hà + tỉnh nghĩa thành phần: phát + đạt + hà + tỉnh