發酵出來 phát diếu xuất lai Hán Việt: phát diếu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphát diếu xuất laiCấu tạo發 + 酵 + 出 + 來 · phát + diếu + xuất + lai nghĩa thành phần: phát + diếu + xuất + lai Nghĩa EngCihui 發酵出來 ājiào chūlái r.v. ferment