發隙距離 phát khích cự li Hán Việt: phát khích cự li Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 隙 (khích) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtphát khích cự liCấu tạo發 + 隙 + 距 + 離 · phát + khích + cự + li nghĩa thành phần: phát + khích + cự + li Nghĩa EngCihui 髮隙距離 àxìjùlí n. hairbreadth