發隱摘伏 fā yǐn zhāi fú · phát ẩn trích phục Hán Việt: phát ẩn trích phục · Pinyin: fā yǐn zhāi fú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 隱 (ẩn) + 摘 (trích) + 伏 (phục)Pinyinfā yǐn zhāi fúHán Việtphát ẩn trích phụcCấu tạo發 + 隱 + 摘 + 伏 · phát + ẩn + trích + phục nghĩa thành phần: phát + ẩn + trích + phục