發電容量 fā diàn róng liàng · phát điện dung lượng Hán Việt: phát điện dung lượng · Pinyin: fā diàn róng liàng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 容 (dung) + 量 (lượng)Pinyinfā diàn róng liàngHán Việtphát điện dung lượngCấu tạo發 + 電 + 容 + 量 · phát + điện + dung + lượng nghĩa thành phần: phát + điện + dung + lượng