發電裝置 fā diàn zhuāng zhì · phát điện trang trí Hán Việt: phát điện trang trí · Pinyin: fā diàn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinfā diàn zhuāng zhìHán Việtphát điện trang tríCấu tạo發 + 電 + 裝 + 置 · phát + điện + trang + trí nghĩa thành phần: phát + điện + trang + trí