發音器官

fā yīn qì guān phát âm khí quan

Hán Việt: phát âm khí quan · Pinyin: fā yīn qì guān

Tổng quan

cơ quan phát âm | dây thanh quản

Cấu tạo: (phát) + (âm) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan phát âm | dây thanh quản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與發出聲音、語音有關的發音生理結構。主要包含肺部、喉頭、口腔、鼻腔等四部分器官。

Eng

  • CC-CEDICT vocal organs|vocal cords
  • Cihui vocal organs; vocal cords