發音檢查 phát âm kiểm tra Hán Việt: phát âm kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtphát âm kiểm traCấu tạo發 + 音 + 檢 + 查 · phát + âm + kiểm + tra nghĩa thành phần: phát + âm + kiểm + tra Nghĩa EngCihui 發音檢查 āyīn jiǎnchá n. <lg.> pronunciation checkup