白專道路

bạch chuyên đạo lộ

Hán Việt: bạch chuyên đạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chuyên) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白專道路 áizhuān dàolù n. <pol.> concentration on non-political academic matters M:¹tiáo