白雲孤飛 bái yún gū fēi · bạch vân cô phi Hán Việt: bạch vân cô phi · Pinyin: bái yún gū fēi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 孤 (cô) + 飛 (phi)Pinyinbái yún gū fēiHán Việtbạch vân cô phiCấu tạo白 + 雲 + 孤 + 飛 · bạch + vân + cô + phi nghĩa thành phần: bạch + vân + cô + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻客居他乡,思念父母。