白雲灰巖 bạch vân hôi nham Hán Việt: bạch vân hôi nham Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 灰 (hôi) + 巖 (nham)Hán Việtbạch vân hôi nhamCấu tạo白 + 雲 + 灰 + 巖 · bạch + vân + hôi + nham nghĩa thành phần: bạch + vân + hôi + nham