白雲石模 bạch vân thạch mô Hán Việt: bạch vân thạch mô Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 石 (thạch) + 模 (mô)Hán Việtbạch vân thạch môCấu tạo白 + 雲 + 石 + 模 · bạch + vân + thạch + mô nghĩa thành phần: bạch + vân + thạch + mô