白雲青舍 bái yún qīng shè · bạch vân thanh xá Hán Việt: bạch vân thanh xá · Pinyin: bái yún qīng shè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 青 (thanh) + 舍 (xá)Pinyinbái yún qīng shèHán Việtbạch vân thanh xáCấu tạo白 + 雲 + 青 + 舍 · bạch + vân + thanh + xá nghĩa thành phần: bạch + vân + thanh + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻在异乡思念亲人。