白人統制 bạch nhân thống chế Hán Việt: bạch nhân thống chế Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 人 (nhân) + 統 (thống) + 制 (chế)Hán Việtbạch nhân thống chếCấu tạo白 + 人 + 統 + 制 · bạch + nhân + thống + chế nghĩa thành phần: bạch + nhân + thống + chế Nghĩa EngCihui 白人統制 áirén tǒngzhì n. White rule/domination