白令陸橋 bái lìng lù qiáo · bạch lệnh lục kiều Hán Việt: bạch lệnh lục kiều · Pinyin: bái lìng lù qiáo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 令 (lệnh) + 陸 (lục) + 橋 (kiều)Pinyinbái lìng lù qiáoHán Việtbạch lệnh lục kiềuCấu tạo白 + 令 + 陸 + 橋 · bạch + lệnh + lục + kiều nghĩa thành phần: bạch + lệnh + lục + kiều